CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP HÀ NỘI | thephinh.vn CTY TNHH KINH DOANH THÉP HÀ NỌI : thephinhhanoi.com.vn

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP HÀ NỘI | thephinh.vn CTY TNHH KINH DOANH THÉP HÀ NỌI : thephinhhanoi.com.vn

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP HÀ NỘI | thephinh.vn CTY TNHH KINH DOANH THÉP HÀ NỌI : thephinhhanoi.com.vn

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP HÀ NỘI

TIN TỨC
Thống kê truy cập
STT Tên Sản Phẩm Độ
Dài
m
Trọng
Lượng
kg
Giá
chưa
VAT
(Đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá

VAT
(Đ/kg)
Tổng giá
có VAT
Đặt
Hàng
Thep I(I-Beam)(Thời gian hiệulực từ ngày 26/04/2010)
1I 100 x 55 x 4.5 x 7.2 TN65616.364916.364181.008.000Đặt hàng
2I 120 x 64 x 4.8 x 7.3 TN66916.3641.129.091181.242.000Đặt hàng
3I 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G31011216817.9093.008.72719.73.309.600Đặt hàng
4I175 x 90 x 5.0 x 8.0 Kr-JIS G310112218,421.8184.765.091245.241.600Đặt hàng
5I 194 x 150 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 12367,219.0917.010.182 217.711.200Đặt hàng
6I 200 x 100 x 5.5 x 8 GB/T11263-1998 12260,418.1824.734.545 205.208.000Đặt hàng
7I 250 x 125 x 6 x 9 Chn - JIS G3101 12355,218.1826.458.182 207.104.000Đặt hàng
8I 248 x 124 x 5 x 8 Chn-JIS G3101 12308,417.9095.523.164 19.76.075.480Đặt hàng
9I 298 x 149 x 5.5 x 8 Chn-JIS G3101 1238419.0917.330.909 218.064.000Đặt hàng
10I 298 x 149 x 5.5 x 8 Chn-JIS G3101 1238419.0917.330.909 218.064.000Đặt hàng
11I 300 x 150 x 6.5 x 9 Chn-JIS G3101 12440,419.0918.407.636 219.248.400Đặt hàng
12I 350 x 175 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 12598,8 18.18210.887.273 2011.976.000Đặt hàng
13I 396 x 199 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 12679,219.54513.275.273 21.514.602.800Đặt hàng
14I 400 x 200 x 8 x 13 Chn-JIS G3101 1279219.54515.480.00021.517.028.000Đặt hàng
15I 450 x 200 x 9 x14 Chn-JIS G3101 1291219.09117.410.909 2119.152.000Đặt hàng
16I 496 x 199 x 9 x 14 Chn-JIS G3101 1295419.54518.646.36421.520.511.000Đặt hàng
17I 500 x 200 x 10 x 16 Chn-JIS G3101 121.07519.54521.011.36421.523.112.500Đặt hàng
18I 596 x 199 x 10 x 15 Chn-JIS G3101 121.13519.54522.184.09121.524.402.500Đặt hàng
19I 600 x 200 x 11 x 17 Chn-JIS G3101 121.27219.54524.861.81821.527.348.000Đặt hàng
20I 600 x 200 x 11 x 17 Chn-JIS G3101 121.27219.54524.861.81821.527.348.000Đặt hàng
21Ia 250 x 125 x 7.5 x 12.5 cầu trục 12457,223.63610.806.5452611.887.200Đặt hàng
22I 180 x 90 x 5.1 x 8 Kr-JIS G3101 12220,80000Đặt hàng
23S45C F 80 x 6,25m 6,25 237,8 19.5454.647.90921.5 5.112.700Đặt hàng
24S45C F 85 x 6,03m 6,03 27319.5455.335.90921.55.869.500Đặt hàng
25S45C F 90 x 5,96m 5,96297,619.5455.816.72721.56.398.400Đặt hàng
26S45C F 95 x 6m 6334,119.545 6.530.13621.57.183.150Đặt hàng
27S45C F 100 x 6m 637519.5457.329.54521.58.062.500Đặt hàng
 1  2