So sánh sản phẩm

Thép ống đen, mạ. (Dân dụng)

STT Tên Sản Phẩm Độ
Dài
m
Trọng 
Lượng
kg
Giá
chưa
VAT
(Đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá

VAT
(Đ/kg)
Tổng giá
có VAT
Đặt
Hàng
Thép ống đen, mạ. (Dân dụng)(Thời gian hiệulực từ ngày 26/04/2010)
1 F21,2 x 1,9 mạ 6 5,484 24.545 148.068 27.000 22 Đăt hàng
2 F 26,65 x 2,1 mạ 6 7,704 24.545 208.008 27.000 22 Đăt hàng
3 F 33,5 x 2,3 mạ 6 10,722 24.091 284.133 26.500 1.408.225 Đăt hàng
4 F 42,2 x 2,3 mạ 6 13,56 24.091 359.34 26.500 1.689.625 Đăt hàng
5 F 48,1 x 2,5 mạ 6 16,98 24.091 449.97 26.500 1.681.925 Đăt hàng
6 F 59,9 x 2,6 mạ 6 22,158 24.091 587.187 26.500 2.020.200 Đăt hàng
7 F 75,6 x 2,9 mạ 6 31,368 24.091 831.252 26.500 2.206.050 Đăt hàng
8 F 88,3 x 2,9 mạ 6 36,828 24.091 975.942 26.500 2.652.650 Đăt hàng
9 F 113,5 x 3,2 mạ 6 52,578 18.182 1.393.317 26.500 148.068 Đăt hàng
10 ong den F 21.2 x 1.9 6 5,48 18.182 109.6 20.000 208.008 Đăt hàng
11 ong den F 26.6 x 2.1 6 7,7 18.182 154 20.000 284.133 Đăt hàng
12 ong den F 33.5 x 2.0 6 9,32 18.182 186.4 20.000 186.4 Đăt hàng
13 ong den F 33.5 x 2.3 6 10,72 18.182 214.4 20.000 214.4 Đăt hàng
14 ong den F 42.2 x 2.3 6 13,56 18.182 271.2 20.000 271.2 Đăt hàng
15 ong den F 48.1 x 2.5 6 16,98 18.182 339.6 20.000 339.6 Đăt hàng
16 ong den F 48.4 x 3.2 6 21,42 18.182 428.4 20.000 428.4 Đăt hàng
17 ong den F 59.9 x 2.6 6 22,16 18.182 443.2 20.000 443.2 Đăt hàng
18 ong den F 75.6 x 2.9 x 6 6 31,37 18.182 627.4 20.000 627.4 Đăt hàng
19 ong den F 88.3 x 2.9 x 6m 6 36,83 18.182 736.6 20.000 736.6 Đăt hàng
20 ong den F 113.5 x 3.2 x 6m 6 52,58 18.182 1.051.600 20.000 1.051.600 Đăt hàng
21 ong den F 113,5 x 2.5 x 6m 6 41,06 18.182 821.2 20.000 821.2 Đăt hàng
 

Hỗ trợ trực tuyến

093 2058 789

Top