So sánh sản phẩm

Thép tròn trơn(Round Bar) CT3 or SD295A

 
STT Tên Sản Phẩm Độ
Dài
m
Trọng 
Lượng
kg
Giá
chưa
VAT
(Đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá

VAT
(Đ/kg)
Tổng giá
có VAT
Đặt
Hàng
Thép tròn trơn(Round Bar) CT3 or SD295A(Thời gian hiệulực từ ngày 26/04/2010)
1 CT3 F 10 8,6 5,3 16.364 86.727 18 95.4 Đăt hàng
2 CT3 F 12 8,6 7,6 16.364 124.364 18 136.8 Đăt hàng
3 CT3 F 14 8,6 10,4 16.364 170.182 18 187.2 Đăt hàng
4 CT3 F 16 8,6 13,6 16.364 222.545 18 244.8 Đăt hàng
5 CT3 F 18 8,6 17,3 16.364 283.091 18 311.4 Đăt hàng
6 CT3 F 20 8,6 21,3 16.364 348.545 18 383.4 Đăt hàng
7 CT3 F 22 6 18,3 16.364 299.455 18 329.4 Đăt hàng
8 CT3 F 24 6 21,5 16.364 351.818 18 387 Đăt hàng
9 CT3 F 25 8 33,1 16.364 541.636 18 595.8 Đăt hàng
10 CT3 F 28 6 29 16.364 474.545 18 522 Đăt hàng
11 CT3 F 30 6 33,3 16.364 544.909 18 599.4 Đăt hàng
12 CT3 F 32 6 38,5 16.364 630 18 693 Đăt hàng
13 CT3 F 36 3,8 32 16.364 523.636 18 576 Đăt hàng
14 CT3 F 40 4 29,8 16.364 487.636 18 536.4 Đăt hàng

Hỗ trợ trực tuyến

093 2058 789

Top