So sánh sản phẩm

Thép tấm 16Mn(Q345B)

STT Tên Sản Phẩm Độ
Dài
m
Trọng 
Lượng
kg
Giá
chưa
VAT
(Đ/kg)
Tổng giá
chưa VAT
Giá

VAT
(Đ/kg)
Tổng giá
có VAT
Đặt
Hàng
Thép tấm 16Mn(Q345B)(Thời gian hiệulực từ ngày 26/04/2010)
1 Tấm 16Mn 5x1500x6000mm 6000mm 353,25 18.182 6.422.727 20 7.065.000 Đăt hàng
2 Tấm 16Mn 6x1500x6000mm 6000mm 423,9 18.182 7.707.273 20 8.478.000 Đăt hàng
3 Tấm 16Mn 8x1500x6000mm 6000mm 565,2 18.182 10.276.364 20 11.304.000 Đăt hàng
4 Tấm 16Mn 14x1500x6000mm 6000mm 989,1 19.091 18.882.818 21 20.771.100 Đăt hàng
5 Tấm 16Mn 20x1800x6000mm 6000mm 1.695,6 18.636 31.599.818 20.5 34.759.800 Đăt hàng
6 Tấm 16Mn 25x1800x6000mm 6000mm 2.119 18.636 39.490.455 20.5 43.439.500 Đăt hàng
7 ấm 16Mn 30x1800x6000mm 6000mm 2.543 19.091 48.548.182 21 53.403.000 Đăt hàng
8 Tấm 65G 6 x 1,54 x 6000mm 6000mm 435,2 27.273 11.869.091 30 13.056.000 Đăt hàng
9 Tấm 65G 14x1,54x6000 6000 1.015,5 27.273 27.695.455 30 30.465.000 Đăt hàng
10 ấm C45 20x1540x6000 6000 1.450,6 27.273 39.561.818 30 43.518.00 Đăt hàng
11 ấm 65G 6 x 1540 x 6000 6000mm 435,2 27.273 11.869.091 30 13.056.000 Đăt hàng
12 Tấm 65G 7 x 1540 x 6000mm 6000mm 507,7 27.273 13.846.364 30 15.231.000 Đăt hàng
13 ấm 65G 8 x 1540 x 6000mm 6000mm 580,3 27.273 15.826.364 30 17.409.000 Đăt hàng
14 Tấm 65G 12 x 1540 x 6000mm 6000mm 870,4 27.273 23.738.182 30 26.112.000 Đăt hàng
15 Tấm 65G 16 x 1540 x 6000mm 6000mm 1.160,54 27.273 31.651.091 30 34.816.200 Đăt hàng
16 am 16Mn 12ly x 1,5 x 6000mm 6000mm 847,8 17.273 14.643.818 19 16.108.200 Đăt hàng
17 am 16Mn 18ly x 1,5 x 6m 6 6m,6 1.271,7 18.182 23.121.818 20 25.434.000 Đăt hàng

Hỗ trợ trực tuyến

093 2058 789

Top